vinh danh
Nhà trường tổ chức buổi lễ để vinh danh những học sinh có thành tích xuất sắc trong năm học.
Định nghĩa
- Động từ:
- Tôn vinh, làm cho vẻ vang: "vinh danh" dùng để chỉ hành động công nhận, ca ngợi hoặc nêu cao những thành tích, công lao hoặc phẩm chất tốt đẹp của một cá nhân hay tập thể nhằm ghi nhận sự đóng góp của họ.
- Tặng danh hiệu: Trong các ngữ cảnh trang trọng, "vinh danh" còn mang nghĩa trao tặng các danh hiệu, giải thưởng hoặc sự ghi nhận chính thức để bày tỏ lòng kính trọng và ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà trường tổ chức buổi lễ để ghi nhận và ca ngợi những học sinh giỏi.)
- (Tên của ông được nêu cao để mọi người biết đến và kính trọng.)
- (Chúng ta cần ghi nhận công lao to lớn của các anh hùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "được vinh danh": Hình thức bị động, chỉ việc một cá nhân hoặc tổ chức nhận được sự công nhận từ cộng đồng hoặc cơ quan chức năng.
- Cô ấy đã được vinh danh là nghệ sĩ ưu tú của năm. (Cô ấy được trao danh hiệu nghệ sĩ ưu tú.)
- "vinh danh tên tuổi": Hành động khẳng định uy tín và danh dự của một người.
- Ông ấy đã dành cả đời để vinh danh tên tuổi của dòng họ mình. (Ông ấy làm rạng rỡ danh tiếng của gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Vinh quang (n/adj): Sự vẻ vang, rạng rỡ về danh dự.
- Chiến thắng mang lại vinh quang cho đội tuyển. (Chiến thắng mang lại sự vẻ vang.)
- Vinh dự (n/adj): Sự hãnh diện, tự hào khi được làm một việc gì đó quan trọng.
- Tôi lấy làm vinh dự khi được tham gia dự án này. (Tôi cảm thấy tự hào khi được tham gia.)
Từ đồng nghĩa
- Tôn vinh: Nêu cao giá trị, phẩm chất tốt đẹp của ai đó.
- Ghi công: Công nhận công lao đóng góp của một người.
- Đề cao: Đánh giá cao và nêu gương.
- Khen ngợi: Nói những lời tốt đẹp để ghi nhận thành tích.
Các cụm từ liên quan
- Vinh danh sự nghiệp: Ghi nhận những đóng góp trong suốt quá trình làm việc của một người.
- Vinh danh đóng góp: Ghi nhận những công sức đã bỏ ra cho một tổ chức hoặc cộng đồng.
Thành ngữ liên quan
- Làm rạng danh: Làm cho tên tuổi trở nên vẻ vang, nổi tiếng và được kính trọng.
- Anh ấy đã làm rạng danh quê hương trên đấu trường quốc tế. (Anh ấy làm cho quê hương trở nên vẻ vang.)